Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3925
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà một loài, họ hoặc nhóm lớn hơn biến mất hoàn toàn khỏi trái đất.
📖 Định nghĩa (English): The process by which a species, family, or larger group completely disappears from the earth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many animal species face extinction due to habitat loss."
Dịch: Nhiều loài động vật đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.. - ② "The dodo bird went extinct centuries ago."
- ③ "Conservation efforts help prevent the extinction of rare plants."
🔗 Collocations phổ biến: face extinction · risk of extinction · prevent extinction · extinction of species · mass extinction
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun