Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

extinction

extinction (sự tuyệt chủng) — Quá trình mà một loài, họ hoặc nhóm lớn hơn biến mất hoàn toàn khỏi trái đất.

Bài 3925/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
extinction
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3925
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3925
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà một loài, họ hoặc nhóm lớn hơn biến mất hoàn toàn khỏi trái đất.

📖 Định nghĩa (English): The process by which a species, family, or larger group completely disappears from the earth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many animal species face extinction due to habitat loss."
    Dịch: Nhiều loài động vật đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống..
  2. "The dodo bird went extinct centuries ago."
  3. "Conservation efforts help prevent the extinction of rare plants."

🔗 Collocations phổ biến: face extinction · risk of extinction · prevent extinction · extinction of species · mass extinction

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách