Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

landfill

landfill (bãi chôn lấp rác) — Nơi chất thải được chôn lấp xuống đất, thường được dùng làm phương pháp xử lý rác thải.

Bài 3926/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
landfill
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3926
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3926
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi chất thải được chôn lấp xuống đất, thường được dùng làm phương pháp xử lý rác thải.

📖 Định nghĩa (English): A place where waste is buried under the ground, often used as a method of waste disposal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The city built a new landfill outside the town."
    Dịch: Thành phố đã xây dựng một bãi chôn lấp rác mới bên ngoài thị trấn..
  2. "Landfills can produce harmful gases."
  3. "Recycling helps reduce the amount of waste in landfills."

🔗 Collocations phổ biến: landfill site · landfill waste · landfill gas · reduce landfill use

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách