---
title: "landfill"
excerpt: "landfill (bãi chôn lấp rác) — Nơi chất thải được chôn lấp xuống đất, thường được dùng làm phương pháp xử lý rác thải."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3926"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/landfill/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/landfill/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# landfill

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3926

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/landfill/pronunciation.mp3

## landfill /ˈlændfɪl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nơi chất thải được chôn lấp xuống đất, thường được dùng làm phương pháp xử lý rác thải.

**📖 Định nghĩa (English):** A place where waste is buried under the ground, often used as a method of waste disposal.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The city built a new landfill outside the town." *Dịch: Thành phố đã xây dựng một bãi chôn lấp rác mới bên ngoài thị trấn..*
2. **②** "Landfills can produce harmful gases."
3. **③** "Recycling helps reduce the amount of waste in landfills."

**🔗 Collocations phổ biến:** landfill site · landfill waste · landfill gas · reduce landfill use

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/landfill/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/landfill/
