Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

totem

totem (vật tổ, biểu tượng tâm linh) — động vật, thực vật hoặc vật tự nhiên tượng trưng cho một gia đình, bộ tộc hoặc nhóm, thường được ...

Bài 4475/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
totem
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4475
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4475
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: động vật, thực vật hoặc vật tự nhiên tượng trưng cho một gia đình, bộ tộc hoặc nhóm, thường được cho là có ý nghĩa tâm linh

📖 Định nghĩa (English): an animal, plant, or natural object that represents a family, clan, or group, often believed to have spiritual significance

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The eagle is the totem of their tribe."
    Dịch: Đại bàng là vật tổ của bộ tộc họ..
  2. "Each clan has its own totem animal that members respect."
  3. "A totem pole was carved to honor their ancestors."

🔗 Collocations phổ biến: totem pole · family totem · clan totem · tribe's totem · totem animal

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách