seam

seam (đường may, mối nối vải) — đường nối hai mảnh vải lại với nhau bằng chỉ trong một trang phục

Bài 514/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
seam
Ngày đăng: — — Bài 514
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
514
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: đường nối hai mảnh vải lại với nhau bằng chỉ trong một trang phục

📖 Định nghĩa (English): a line along which two pieces of fabric are joined together by stitching in a garment

💡 Ví dụ: "The seam of his jeans split open after he knelt down sharply."
Dịch: Đường may trên quần jean của anh ấy đã bung ra sau khi anh quỳ xuống đột ngột..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách