Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Fabrication

Fabrication (sự chế tạo, gia công) — quá trình tạo ra hoặc chế tạo một thứ gì đó, đặc biệt từ nguyên liệu thô

Bài 3185/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Fabrication
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3185
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3185
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình tạo ra hoặc chế tạo một thứ gì đó, đặc biệt từ nguyên liệu thô

📖 Định nghĩa (English): the process of making or constructing something, especially from raw materials

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The factory specializes in metal fabrication."
    Dịch: Nhà máy chuyên về gia công kim loại..
  2. "Steel fabrication requires skilled workers."
  3. "The cost of fabrication has risen this year."

🔗 Collocations phổ biến: metal fabrication · fabrication process · fabrication plant

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách