Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3185
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình tạo ra hoặc chế tạo một thứ gì đó, đặc biệt từ nguyên liệu thô
📖 Định nghĩa (English): the process of making or constructing something, especially from raw materials
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The factory specializes in metal fabrication."
Dịch: Nhà máy chuyên về gia công kim loại.. - ② "Steel fabrication requires skilled workers."
- ③ "The cost of fabrication has risen this year."
🔗 Collocations phổ biến: metal fabrication · fabrication process · fabrication plant
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun