Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3184
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tất cả những người làm việc trong một ngành, công ty hoặc quốc gia cụ thể
📖 Định nghĩa (English): all the people who work in a particular industry, company, or country
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The factory has a skilled workforce of 500 people."
Dịch: Nhà máy có lực lượng lao động lành nghề gồm 500 người.. - ② "Many companies are training their workforce in new technology."
- ③ "The manufacturing workforce is more diverse than ever before."
🔗 Collocations phổ biến: skilled workforce · workforce training · workforce management · workforce shortage
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun