hand sanitizer

hand sanitizer (nước rửa tay khô) — Dung dịch hoặc gel dùng để làm sạch và khử trùng tay khi không có xà phòng và nước.

Bài 1849/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hand sanitizer
Ngày đăng: — — Bài 1931
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1931
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch hoặc gel dùng để làm sạch và khử trùng tay khi không có xà phòng và nước.

📖 Định nghĩa (English): A liquid or gel used to clean and disinfect hands when soap and water are not available.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always keep a hand sanitizer in my bag."
    Dịch: Tôi luôn mang theo chai nước rửa tay khô trong túi xách..
  2. "Use hand sanitizer when you can't wash your hands."
  3. "The hand sanitizer has a pleasant lemon scent."

🔗 Collocations phổ biến: alcohol-based hand sanitizer · hand sanitizer gel · use hand sanitizer · travel-size hand sanitizer · squirt of hand sanitizer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách