family dinner

family dinner (bữa cơm tối gia đình) — Bữa ăn tối của các thành viên trong gia đình cùng quây quần tại nhà hoặc tại nhà hàng.

Bài 2058/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
family dinner
Ngày đăng: — — Bài 2143
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2143
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tối của các thành viên trong gia đình cùng quây quần tại nhà hoặc tại nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): A meal eaten in the evening with all members of a family gathered together at home or in a restaurant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always have family dinner together at 7 p.m."
    Dịch: Chúng tôi luôn cùng nhau ăn tối gia đình lúc 7 giờ tối..
  2. "Family dinner is a great time to share stories about the day."
  3. "She helped her mom prepare the family dinner."

🔗 Collocations phổ biến: have family dinner · prepare family dinner · family dinner table · family dinner time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách