Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2143
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tối của các thành viên trong gia đình cùng quây quần tại nhà hoặc tại nhà hàng.
📖 Định nghĩa (English): A meal eaten in the evening with all members of a family gathered together at home or in a restaurant.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We always have family dinner together at 7 p.m."
Dịch: Chúng tôi luôn cùng nhau ăn tối gia đình lúc 7 giờ tối.. - ② "Family dinner is a great time to share stories about the day."
- ③ "She helped her mom prepare the family dinner."
🔗 Collocations phổ biến: have family dinner · prepare family dinner · family dinner table · family dinner time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase