weather

weather (thời tiết) — Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian cụ thể, liên quan đến nhiệt độ, mây, độ kh...

Bài 2057/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weather
Ngày đăng: — — Bài 2142
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2142
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian cụ thể, liên quan đến nhiệt độ, mây, độ khô, nắng, gió và mưa.

📖 Định nghĩa (English): The state of the atmosphere at a particular place and time, with respect to heat, cloudiness, dryness, sunshine, wind, and rain.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The weather is nice today."
    Dịch: Hôm nay thời tiết rất đẹp..
  2. "Bad weather delayed our flight."
  3. "I always check the weather before going out."

🔗 Collocations phổ biến: weather forecast · weather conditions · bad weather · weather report

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách