Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2144
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình thường ngày từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học vào buổi sáng.
📖 Định nghĩa (English): The daily journey from home to work or school that takes place in the morning hours.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My morning commute takes about forty minutes by bus."
Dịch: Việc đi làm buổi sáng của tôi mất khoảng bốn mươi phút bằng xe buýt.. - ② "He listens to podcasts during his morning commute."
- ③ "Heavy traffic makes the morning commute very stressful."
🔗 Collocations phổ biến: long morning commute · daily morning commute · during the morning commute · morning commute traffic
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase