morning commute

morning commute (việc đi làm buổi sáng) — Hành trình thường ngày từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học vào buổi sáng.

Bài 2059/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
morning commute
Ngày đăng: — — Bài 2144
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2144
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình thường ngày từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học vào buổi sáng.

📖 Định nghĩa (English): The daily journey from home to work or school that takes place in the morning hours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My morning commute takes about forty minutes by bus."
    Dịch: Việc đi làm buổi sáng của tôi mất khoảng bốn mươi phút bằng xe buýt..
  2. "He listens to podcasts during his morning commute."
  3. "Heavy traffic makes the morning commute very stressful."

🔗 Collocations phổ biến: long morning commute · daily morning commute · during the morning commute · morning commute traffic

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách