Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2318
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: trái cây vừa được hái hoặc thu hoạch gần đây và không được bảo quản hay chế biến
📖 Định nghĩa (English): fruit that has been recently picked or harvested and is not preserved or processed
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always buy fresh fruit from the local market."
Dịch: Tôi luôn mua trái cây tươi từ chợ địa phương.. - ② "Eating fresh fruit is good for your health."
- ③ "The bowl on the table is full of fresh fruit for breakfast."
🔗 Collocations phổ biến: eat fresh fruit · fresh fruit salad · fresh fruit juice · fresh fruit and vegetables
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun