fresh fruit

fresh fruit (trái cây tươi) — trái cây vừa được hái hoặc thu hoạch gần đây và không được bảo quản hay chế biến

Bài 2231/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fresh fruit
Ngày đăng: — — Bài 2318
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2318
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trái cây vừa được hái hoặc thu hoạch gần đây và không được bảo quản hay chế biến

📖 Định nghĩa (English): fruit that has been recently picked or harvested and is not preserved or processed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always buy fresh fruit from the local market."
    Dịch: Tôi luôn mua trái cây tươi từ chợ địa phương..
  2. "Eating fresh fruit is good for your health."
  3. "The bowl on the table is full of fresh fruit for breakfast."

🔗 Collocations phổ biến: eat fresh fruit · fresh fruit salad · fresh fruit juice · fresh fruit and vegetables

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách