Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2474
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi họp của các thành viên trong gia đình để thảo luận về các vấn đề trong nhà, đưa ra quyết định hoặc cùng giải quyết vấn đề.
📖 Định nghĩa (English): A gathering of family members to discuss household matters, make decisions, or solve problems together.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a family meeting to plan our vacation."
Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc họp gia đình để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.. - ② "A family meeting helped us decide on the new house rules."
- ③ "My parents called a family meeting after dinner."
🔗 Collocations phổ biến: hold a family meeting · call a family meeting · family meeting agenda · family meeting time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun