family meeting

family meeting (cuộc họp gia đình) — Buổi họp của các thành viên trong gia đình để thảo luận về các vấn đề trong nhà, đưa ra quyết địn...

Bài 2384/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
family meeting
Ngày đăng: — — Bài 2474
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2474
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi họp của các thành viên trong gia đình để thảo luận về các vấn đề trong nhà, đưa ra quyết định hoặc cùng giải quyết vấn đề.

📖 Định nghĩa (English): A gathering of family members to discuss household matters, make decisions, or solve problems together.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a family meeting to plan our vacation."
    Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc họp gia đình để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ..
  2. "A family meeting helped us decide on the new house rules."
  3. "My parents called a family meeting after dinner."

🔗 Collocations phổ biến: hold a family meeting · call a family meeting · family meeting agenda · family meeting time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách