Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2475
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình cộng đồng nơi người dân địa phương phối hợp với nhau để ngăn ngừa tội phạm và giữ an toàn cho khu vực của họ.
📖 Định nghĩa (English): A community program where local residents work together to prevent crime and keep their area safe.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our neighborhood watch meets once a month."
Dịch: Đội tuần tra khu phố của chúng tôi họp mỗi tháng một lần.. - ② "The neighborhood watch reported the suspicious car to the police."
- ③ "Joining a neighborhood watch makes the street safer."
🔗 Collocations phổ biến: neighborhood watch program · start/join a neighborhood watch · neighborhood watch meeting · neighborhood watch group
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun