neighborhood watch

neighborhood watch (đội tuần tra khu phố) — Chương trình cộng đồng nơi người dân địa phương phối hợp với nhau để ngăn ngừa tội phạm và giữ an...

Bài 2385/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
neighborhood watch
Ngày đăng: — — Bài 2475
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2475
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình cộng đồng nơi người dân địa phương phối hợp với nhau để ngăn ngừa tội phạm và giữ an toàn cho khu vực của họ.

📖 Định nghĩa (English): A community program where local residents work together to prevent crime and keep their area safe.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our neighborhood watch meets once a month."
    Dịch: Đội tuần tra khu phố của chúng tôi họp mỗi tháng một lần..
  2. "The neighborhood watch reported the suspicious car to the police."
  3. "Joining a neighborhood watch makes the street safer."

🔗 Collocations phổ biến: neighborhood watch program · start/join a neighborhood watch · neighborhood watch meeting · neighborhood watch group

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách