Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2473
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bát nhỏ, thường có nắp, dùng để đựng đường trên bàn ăn.
📖 Định nghĩa (English): A small bowl, usually with a lid, used for serving sugar at the table.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She keeps the sugar bowl on the dining table for coffee time."
Dịch: Cô ấy đặt bát đường trên bàn ăn cho giờ uống cà phê.. - ② "The sugar bowl comes with a matching lid and small spoon."
- ③ "Could you please refill the sugar bowl?"
🔗 Collocations phổ biến: refill the sugar bowl · sugar bowl with lid · ceramic sugar bowl · matching sugar bowl
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun