Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

widowed

widowed (goá (vợ hoặc chồng đã mất)) — Đã mất vợ hoặc chồng và chưa tái giá.

Bài 3806/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
widowed
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3806
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3806
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã mất vợ hoặc chồng và chưa tái giá.

📖 Định nghĩa (English): Having lost one's spouse through death and not remarried.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My widowed aunt lives alone."
    Dịch: Bác gái goá của tôi sống một mình..
  2. "He became widowed at a young age."
  3. "The widowed mother raised three children alone."

🔗 Collocations phổ biến: widowed mother · widowed father · widowed spouse · recently widowed

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách