Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3806
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã mất vợ hoặc chồng và chưa tái giá.
📖 Định nghĩa (English): Having lost one's spouse through death and not remarried.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My widowed aunt lives alone."
Dịch: Bác gái goá của tôi sống một mình.. - ② "He became widowed at a young age."
- ③ "The widowed mother raised three children alone."
🔗 Collocations phổ biến: widowed mother · widowed father · widowed spouse · recently widowed
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective