Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2582
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi hoặc hoạt động mà gia đình cùng nhau thực hiện để vui chơi hoặc giải trí.
📖 Định nghĩa (English): A trip or activity that a family does together for fun or leisure.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a family outing at the zoo last weekend."
Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi gia đình ở sở thú vào cuối tuần trước.. - ② "The family outing was planned for Sunday morning."
- ③ "She organized a family outing to the nearby lake."
🔗 Collocations phổ biến: family outing plan · plan a family outing · enjoy a family outing · weekend family outing
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun