family outing

family outing (chuyến đi chơi gia đình) — Một chuyến đi hoặc hoạt động mà gia đình cùng nhau thực hiện để vui chơi hoặc giải trí.

Bài 2491/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
family outing
Ngày đăng: — — Bài 2582
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2582
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi hoặc hoạt động mà gia đình cùng nhau thực hiện để vui chơi hoặc giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A trip or activity that a family does together for fun or leisure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a family outing at the zoo last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi gia đình ở sở thú vào cuối tuần trước..
  2. "The family outing was planned for Sunday morning."
  3. "She organized a family outing to the nearby lake."

🔗 Collocations phổ biến: family outing plan · plan a family outing · enjoy a family outing · weekend family outing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách