Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2583
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thực hiện tại nhà thay vì đến phòng tập gym.
📖 Định nghĩa (English): Physical exercise performed at home instead of going to a gym.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I do a home workout every morning before work."
Dịch: Tôi tập thể dục tại nhà mỗi sáng trước khi đi làm.. - ② "A home workout is cheaper than a gym membership."
- ③ "She prefers a quick home workout on busy days."
🔗 Collocations phổ biến: do a home workout · home workout routine · home workout plan · daily home workout
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun