home workout

home workout (bài tập thể dục tại nhà) — Các bài tập thể chất được thực hiện tại nhà thay vì đến phòng tập gym.

Bài 2492/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
home workout
Ngày đăng: — — Bài 2583
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2583
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thực hiện tại nhà thay vì đến phòng tập gym.

📖 Định nghĩa (English): Physical exercise performed at home instead of going to a gym.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I do a home workout every morning before work."
    Dịch: Tôi tập thể dục tại nhà mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. "A home workout is cheaper than a gym membership."
  3. "She prefers a quick home workout on busy days."

🔗 Collocations phổ biến: do a home workout · home workout routine · home workout plan · daily home workout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách