Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

generation gap

generation gap (khoảng cách thế hệ) — sự khác biệt về thái độ, quan điểm hoặc giá trị giữa những người thuộc các thế hệ khác nhau

Bài 3780/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
generation gap
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3780
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3780
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự khác biệt về thái độ, quan điểm hoặc giá trị giữa những người thuộc các thế hệ khác nhau

📖 Định nghĩa (English): a difference in attitudes, opinions, or values between people of different generations

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There is often a generation gap between parents and teenagers."
    Dịch: Thường có khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và thanh thiếu niên..
  2. "The generation gap can cause misunderstandings at home."
  3. "They try to bridge the generation gap by talking openly."

🔗 Collocations phổ biến: bridge the generation gap · generation gap between · wide generation gap · close the generation gap

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách