Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1573
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng dành để thư giãn trên giường hoặc không có kế hoạch hay hoạt động nào.
📖 Định nghĩa (English): A morning spent relaxing in bed or without any plans or scheduled activities.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love having a lazy morning on the weekend."
Dịch: Tôi thích có một buổi sáng thật lười biếng vào cuối tuần.. - ② "We enjoyed a lazy morning with coffee and a book."
- ③ "A lazy morning is the best way to recharge."
🔗 Collocations phổ biến: have a lazy morning · enjoy a lazy morning · spend a lazy morning
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun