Lazy morning

Lazy morning (buổi sáng lười biếng) — Buổi sáng dành để thư giãn trên giường hoặc không có kế hoạch hay hoạt động nào.

Bài 1495/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Lazy morning
Ngày đăng: — — Bài 1573
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1573
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng dành để thư giãn trên giường hoặc không có kế hoạch hay hoạt động nào.

📖 Định nghĩa (English): A morning spent relaxing in bed or without any plans or scheduled activities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love having a lazy morning on the weekend."
    Dịch: Tôi thích có một buổi sáng thật lười biếng vào cuối tuần..
  2. "We enjoyed a lazy morning with coffee and a book."
  3. "A lazy morning is the best way to recharge."

🔗 Collocations phổ biến: have a lazy morning · enjoy a lazy morning · spend a lazy morning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách