Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lineage

lineage (dòng dõi, huyết thống) — Quan hệ huyết thống theo dòng dõi; tổ tiên hoặc phả hệ.

Bài 3784/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lineage
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3784
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3784
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan hệ huyết thống theo dòng dõi; tổ tiên hoặc phả hệ.

📖 Định nghĩa (English): Lineal descent from an ancestor; ancestry or pedigree.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He comes from a long lineage of musicians."
    Dịch: Anh ấy đến từ một dòng dõi các nhạc sĩ lâu đời..
  2. "The royal lineage can be traced back to the 12th century."
  3. "She is proud of her Italian lineage."

🔗 Collocations phổ biến: royal lineage · direct lineage · trace one's lineage · family lineage

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách