gloves

gloves (găng tay) — Vật dụng che phủ tay để bảo vệ hoặc giữ ấm.

Bài 1634/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gloves
Ngày đăng: — — Bài 1714
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1714
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật dụng che phủ tay để bảo vệ hoặc giữ ấm.

📖 Định nghĩa (English): Hand coverings that protect the hands or keep them warm.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Wear gloves when washing dishes."
    Dịch: Hãy đeo găng tay khi rửa bát..
  2. "My gloves keep my hands warm in winter."
  3. "She put on her gardening gloves."

🔗 Collocations phổ biến: rubber gloves · leather gloves · work gloves · gardening gloves · surgical gloves · winter gloves

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách