Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1714
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật dụng che phủ tay để bảo vệ hoặc giữ ấm.
📖 Định nghĩa (English): Hand coverings that protect the hands or keep them warm.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Wear gloves when washing dishes."
Dịch: Hãy đeo găng tay khi rửa bát.. - ② "My gloves keep my hands warm in winter."
- ③ "She put on her gardening gloves."
🔗 Collocations phổ biến: rubber gloves · leather gloves · work gloves · gardening gloves · surgical gloves · winter gloves
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun