Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
547
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền hành khách phải trả cho một chuyến đi bằng phương tiện giao thông công cộng, taxi hoặc máy bay.
📖 Định nghĩa (English): The money a passenger pays for a journey on public transport, a taxi, or an airplane.
💡 Ví dụ: "Could you tell me the bus fare to the airport?"
Dịch: Bạn có thể cho tôi biết giá vé xe buýt đến sân bay không?.
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun