markup

markup (phần trăm lợi nhuận, giá tăng thêm) — Khoảng chênh lệch giữa giá nhập và giá bán của một sản phẩm, được tính theo phần trăm hoặc số tiền.

Bài 546/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
markup
Ngày đăng: — — Bài 546
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
546
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng chênh lệch giữa giá nhập và giá bán của một sản phẩm, được tính theo phần trăm hoặc số tiền.

📖 Định nghĩa (English): The difference between the wholesale cost of a product and its selling price, expressed as a percentage or amount.

💡 Ví dụ: "The store applies a 50% markup on all clothing items."
Dịch: Cửa hàng áp dụng mức tăng giá 50% cho tất cả các mặt hàng quần áo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách