Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1537
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối khi bạn bè hoặc gia đình tụ tập để chơi các trò chơi bàn, game bài hoặc trò chơi điện tử cùng nhau
📖 Định nghĩa (English): an evening when friends or family gather together to play board games, card games, or video games
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We have a game night at our house every Friday."
Dịch: Chúng tôi có một đêm chơi game ở nhà vào mỗi thứ Sáu.. - ② "Game night is a great way to bond with family."
- ③ "He won the game night competition three times in a row."
🔗 Collocations phổ biến: host a game night · family game night · weekly game night · game night tradition
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun