game night

game night (đêm chơi game cùng nhau) — buổi tối khi bạn bè hoặc gia đình tụ tập để chơi các trò chơi bàn, game bài hoặc trò chơi điện tử...

Bài 1459/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
game night
Ngày đăng: — — Bài 1537
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1537
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối khi bạn bè hoặc gia đình tụ tập để chơi các trò chơi bàn, game bài hoặc trò chơi điện tử cùng nhau

📖 Định nghĩa (English): an evening when friends or family gather together to play board games, card games, or video games

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have a game night at our house every Friday."
    Dịch: Chúng tôi có một đêm chơi game ở nhà vào mỗi thứ Sáu..
  2. "Game night is a great way to bond with family."
  3. "He won the game night competition three times in a row."

🔗 Collocations phổ biến: host a game night · family game night · weekly game night · game night tradition

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách