Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3706
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện công khai nơi các nhà thiết kế thời trang trưng bày bộ sưu tập mới bằng cách cho người mẫu trình diễn trên sàn catwalk.
📖 Định nghĩa (English): A public event where fashion designers display their new clothing collections by having models wear them on a runway.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She dreams of walking at a famous fashion show."
Dịch: Cô ấy mơ ước được sải bước tại một buổi trình diễn thời trang nổi tiếng.. - ② "The designer held a fashion show in Paris last week."
- ③ "I bought two tickets for the fashion show tonight."
🔗 Collocations phổ biến: attend a fashion show; hold a fashion show; fashion show event; star in a fashion show
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: n