Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fashion show

fashion show (buổi trình diễn thời trang) — Sự kiện công khai nơi các nhà thiết kế thời trang trưng bày bộ sưu tập mới bằng cách cho người mẫ...

Bài 3706/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fashion show
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3706
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3706
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện công khai nơi các nhà thiết kế thời trang trưng bày bộ sưu tập mới bằng cách cho người mẫu trình diễn trên sàn catwalk.

📖 Định nghĩa (English): A public event where fashion designers display their new clothing collections by having models wear them on a runway.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She dreams of walking at a famous fashion show."
    Dịch: Cô ấy mơ ước được sải bước tại một buổi trình diễn thời trang nổi tiếng..
  2. "The designer held a fashion show in Paris last week."
  3. "I bought two tickets for the fashion show tonight."

🔗 Collocations phổ biến: attend a fashion show; hold a fashion show; fashion show event; star in a fashion show

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách