Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3705
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người khởi xướng một phong cách, mốt hoặc xu hướng mới mà người khác nhanh chóng noi theo.
📖 Định nghĩa (English): A person who starts a new fashion, style, or trend that others quickly follow.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She is known as a fashion trendsetter among her friends."
Dịch: Cô ấy được biết đến là người đi đầu xu hướng thời trang trong nhóm bạn.. - ② "Celebrities often act as trendsetters in the fashion industry."
- ③ "His bold hairstyle made him a trendsetter in the 1990s."
🔗 Collocations phổ biến: fashion trendsetter · be a trendsetter · act as a trendsetter · style trendsetter
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun