Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

trendsetter

trendsetter (người đi đầu xu hướng thời trang) — Người khởi xướng một phong cách, mốt hoặc xu hướng mới mà người khác nhanh chóng noi theo.

Bài 3705/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trendsetter
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3705
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3705
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người khởi xướng một phong cách, mốt hoặc xu hướng mới mà người khác nhanh chóng noi theo.

📖 Định nghĩa (English): A person who starts a new fashion, style, or trend that others quickly follow.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is known as a fashion trendsetter among her friends."
    Dịch: Cô ấy được biết đến là người đi đầu xu hướng thời trang trong nhóm bạn..
  2. "Celebrities often act as trendsetters in the fashion industry."
  3. "His bold hairstyle made him a trendsetter in the 1990s."

🔗 Collocations phổ biến: fashion trendsetter · be a trendsetter · act as a trendsetter · style trendsetter

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách