Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3707
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc váy (hoặc áo) dài và thanh lịch, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc buổi lễ đặc biệt.
📖 Định nghĩa (English): A long, elegant dress, typically worn by women for formal occasions or special ceremonies.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore a white gown at her wedding."
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy dài màu trắng trong đám cưới của mình.. - ② "The actress chose a red gown for the award ceremony."
- ③ "This ball gown costs over a thousand dollars."
🔗 Collocations phổ biến: wedding gown; ball gown; evening gown; bridal gown; silk gown
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: n