fast

fast (sự nhịn ăn, sự kiêng ăn) — Một khoảng thời gian mà ai đó chọn không ăn thức ăn, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc cá n...

Bài 2337/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fast
Ngày đăng: — — Bài 2425
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2425
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian mà ai đó chọn không ăn thức ăn, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A period of time during which someone chooses not to eat food, often for health, religious, or personal reasons.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She went on a 24-hour fast to cleanse her body."
    Dịch: Cô ấy đã thực hiện một đợt nhịn ăn 24 giờ để thanh lọc cơ thể..
  2. "Many religions include a fast during holy days."
  3. "He broke his fast with a glass of water in the morning."

🔗 Collocations phổ biến: go on a fast · break a fast · a day-long fast · intermittent fast

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách