Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2425
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian mà ai đó chọn không ăn thức ăn, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc cá nhân.
📖 Định nghĩa (English): A period of time during which someone chooses not to eat food, often for health, religious, or personal reasons.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She went on a 24-hour fast to cleanse her body."
Dịch: Cô ấy đã thực hiện một đợt nhịn ăn 24 giờ để thanh lọc cơ thể.. - ② "Many religions include a fast during holy days."
- ③ "He broke his fast with a glass of water in the morning."
🔗 Collocations phổ biến: go on a fast · break a fast · a day-long fast · intermittent fast
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun