munch

munch (nhai, ăn vặt) — Ăn cái gì đó, đặc biệt là đồ ăn vặt, một cách thoải mái và thường ồn ào, thường bằng những miếng ...

Bài 2338/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
munch
Ngày đăng: — — Bài 2426
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2426
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn cái gì đó, đặc biệt là đồ ăn vặt, một cách thoải mái và thường ồn ào, thường bằng những miếng nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): To eat something, especially snacks, in a casual and often noisy way, usually in small bites.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids munched on popcorn while watching the movie."
    Dịch: Lũ trẻ nhai bắp rang bơ trong khi xem phim..
  2. "She munched a sandwich between meetings."
  3. "He was munching chips straight from the bag."

🔗 Collocations phổ biến: munch on snacks · munch popcorn · munch away · munch something noisily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách