Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2426
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn cái gì đó, đặc biệt là đồ ăn vặt, một cách thoải mái và thường ồn ào, thường bằng những miếng nhỏ.
📖 Định nghĩa (English): To eat something, especially snacks, in a casual and often noisy way, usually in small bites.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids munched on popcorn while watching the movie."
Dịch: Lũ trẻ nhai bắp rang bơ trong khi xem phim.. - ② "She munched a sandwich between meetings."
- ③ "He was munching chips straight from the bag."
🔗 Collocations phổ biến: munch on snacks · munch popcorn · munch away · munch something noisily
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb