to turn down

to turn down (từ chối, vặn nhỏ) — Từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời; giảm âm lượng, nhiệt độ hoặc ...

Bài 2336/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to turn down
Ngày đăng: — — Bài 2424
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2424
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời; giảm âm lượng, nhiệt độ hoặc cường độ của một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To reject or refuse an offer, request, or invitation; to reduce the volume, heat, or intensity of something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She turned down the job offer because of the low salary."
    Dịch: Cô ấy từ chối lời đề nghị công việc vì mức lương quá thấp..
  2. "Please turn down the music; it's too loud."
  3. "He turned down her invitation to the wedding."

🔗 Collocations phổ biến: turn down an offer · turn down a job · turn down the music · turn down the volume

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách