Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2424
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời; giảm âm lượng, nhiệt độ hoặc cường độ của một thứ gì đó.
📖 Định nghĩa (English): To reject or refuse an offer, request, or invitation; to reduce the volume, heat, or intensity of something.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She turned down the job offer because of the low salary."
Dịch: Cô ấy từ chối lời đề nghị công việc vì mức lương quá thấp.. - ② "Please turn down the music; it's too loud."
- ③ "He turned down her invitation to the wedding."
🔗 Collocations phổ biến: turn down an offer · turn down a job · turn down the music · turn down the volume
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)