Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fast fashion

fast fashion (thời trang nhanh; thời trang sản xuất hàng loạt giá rẻ) — Quần áo giá rẻ được các nhà bán lẻ sản xuất hàng loạt một cách nhanh chóng để bắt kịp xu hướng th...

Bài 3755/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fast fashion
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3755
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3755
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo giá rẻ được các nhà bán lẻ sản xuất hàng loạt một cách nhanh chóng để bắt kịp xu hướng thời trang mới nhất.

📖 Định nghĩa (English): Inexpensive clothing produced rapidly by mass-market retailers to reflect the latest fashion trends.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Fast fashion produces a lot of waste each year."
    Dịch: Thời trang nhanh tạo ra rất nhiều rác thải mỗi năm..
  2. "Many young shoppers are drawn to fast fashion because of low prices."
  3. "Critics say fast fashion encourages people to overconsume."

🔗 Collocations phổ biến: fast fashion brand; fast fashion industry; rise of fast fashion; against fast fashion

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách