Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

haute couture

haute couture (thời trang cao cấp may đo; thời trang đo ni độc quyền) — Thời trang cao cấp được may đo thủ công bởi các nhà mốt xa xỉ.

Bài 3756/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
haute couture
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3756
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3756
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời trang cao cấp được may đo thủ công bởi các nhà mốt xa xỉ.

📖 Định nghĩa (English): High-end, custom-made fashion designed and sewn by hand by luxury fashion houses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Haute couture gowns often cost thousands of dollars."
    Dịch: Những bộ váy haute couture thường có giá hàng nghìn đô la..
  2. "She dreams of wearing haute couture at her wedding."
  3. "Paris is known as the world capital of haute couture."

🔗 Collocations phổ biến: haute couture house; haute couture collection; haute couture gown; haute couture show

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách