home-cooked meal

home-cooked meal (bữa ăn nấu tại nhà) — Một bữa ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà thay vì mua từ nhà hàng.

Bài 1207/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
home-cooked meal
Ngày đăng: — — Bài 1283
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1283
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà thay vì mua từ nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): A meal that is prepared and cooked at home rather than bought from a restaurant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We prefer a home-cooked meal over fast food."
    Dịch: Chúng tôi thích bữa ăn nấu tại nhà hơn đồ ăn nhanh..
  2. "A home-cooked meal is usually healthier than takeout."
  3. "She enjoys making a home-cooked meal for her family."

🔗 Collocations phổ biến: prepare a home-cooked meal · enjoy a home-cooked meal · home-cooked meal vs takeout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách