Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

patriarch

patriarch (người đàn ông đứng đầu gia đình) — Người đàn ông đứng đầu gia đình hoặc cộng đồng, đặc biệt là người được tôn trọng vì là lớn tuổi n...

Bài 3792/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
patriarch
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3792
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3792
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông đứng đầu gia đình hoặc cộng đồng, đặc biệt là người được tôn trọng vì là lớn tuổi nhất hoặc cao cấp nhất.

📖 Định nghĩa (English): The male head of a family or community, especially one who is respected as the oldest or most senior.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The patriarch of the family owns a large farm."
    Dịch: Người đàn ông đứng đầu gia đình sở hữu một trang trại lớn..
  2. "He is the patriarch of a famous political dynasty."
  3. "The patriarch will give a speech at the wedding."

🔗 Collocations phổ biến: family patriarch · patriarch of the family · respected patriarch

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách