Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3131
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng lớn thức ăn với sự thích thú và ngon miệng
📖 Định nghĩa (English): to eat a large amount of food with great enjoyment and pleasure
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We feasted on homemade pasta at the family gathering."
Dịch: Chúng tôi thưởng thức mì ống tự làm trong buổi họp mặt gia đình.. - ② "They feasted on fresh seafood during their vacation."
- ③ "The guests feasted on a variety of delicious dishes."
🔗 Collocations phổ biến: feast on something · feast your eyes on · a feast of flavors · feast day
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb