feast on

feast on (thưởng thức, ăn ngon lành) — ăn một lượng lớn thức ăn với sự thích thú và ngon miệng

Bài 3129/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
feast on
Ngày đăng: — — Bài 3131
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3131
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng lớn thức ăn với sự thích thú và ngon miệng

📖 Định nghĩa (English): to eat a large amount of food with great enjoyment and pleasure

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We feasted on homemade pasta at the family gathering."
    Dịch: Chúng tôi thưởng thức mì ống tự làm trong buổi họp mặt gia đình..
  2. "They feasted on fresh seafood during their vacation."
  3. "The guests feasted on a variety of delicious dishes."

🔗 Collocations phổ biến: feast on something · feast your eyes on · a feast of flavors · feast day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách