thank-you note

thank-you note (thiệp cảm ơn) — Tin nhắn viết ngắn, thường viết tay, dùng để bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận quà, được giúp đỡ h...

Bài 3128/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
thank-you note
Ngày đăng: — — Bài 3130
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3130
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn viết ngắn, thường viết tay, dùng để bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận quà, được giúp đỡ hoặc nhận một điều tốt đẹp.

📖 Định nghĩa (English): A short written message, usually handwritten, used to express gratitude after receiving a gift, favor, or kindness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wrote a thank-you note to her grandmother for the birthday gift."
    Dịch: Cô ấy viết một tấm thiệp cảm ơn cho bà ngoại vì món quà sinh nhật..
  2. "It is polite to send a thank-you note after a job interview."
  3. "He received many thank-you notes from his colleagues after helping with the project."

🔗 Collocations phổ biến: write a thank-you note · send a thank-you note · handwritten thank-you note · thank-you note for something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách