gobble

gobble (ăn tống tăm, ăn ngấu nghiến) — ăn rất nhanh, thường không nhai kỹ

Bài 3130/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gobble
Ngày đăng: — — Bài 3132
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3132
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhanh, thường không nhai kỹ

📖 Định nghĩa (English): to eat something very quickly, often without chewing properly

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He gobbled his dinner and went back to work."
    Dịch: Anh ấy ăn tống tăm bữa tối rồi quay lại làm việc..
  2. "The children gobbled up all the cookies on the plate."
  3. "She gobbled her sandwich in less than five minutes."

🔗 Collocations phổ biến: gobble up · gobble down · gobble something up · gobble food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách