Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3132
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhanh, thường không nhai kỹ
📖 Định nghĩa (English): to eat something very quickly, often without chewing properly
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He gobbled his dinner and went back to work."
Dịch: Anh ấy ăn tống tăm bữa tối rồi quay lại làm việc.. - ② "The children gobbled up all the cookies on the plate."
- ③ "She gobbled her sandwich in less than five minutes."
🔗 Collocations phổ biến: gobble up · gobble down · gobble something up · gobble food
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb