Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3715
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc mũ nỉ có vành cong và chóp mềm có vết lõm, theo truyền thống được nam giới đội
📖 Định nghĩa (English): a felt hat with a curled brim and a soft, indented crown, traditionally worn by men
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wore a black fedora to the wedding."
Dịch: Anh ấy đội một chiếc mũ fedora đen đến đám cưới.. - ② "The detective in the film always wears a fedora."
- ③ "She picked up a stylish fedora at the boutique."
🔗 Collocations phổ biến: wear a fedora · black fedora · felt fedora · stylish fedora · fedora hat · brown fedora
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun