Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fedora

fedora (mũ fedora) — một chiếc mũ nỉ có vành cong và chóp mềm có vết lõm, theo truyền thống được nam giới đội

Bài 3715/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fedora
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3715
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3715
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc mũ nỉ có vành cong và chóp mềm có vết lõm, theo truyền thống được nam giới đội

📖 Định nghĩa (English): a felt hat with a curled brim and a soft, indented crown, traditionally worn by men

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a black fedora to the wedding."
    Dịch: Anh ấy đội một chiếc mũ fedora đen đến đám cưới..
  2. "The detective in the film always wears a fedora."
  3. "She picked up a stylish fedora at the boutique."

🔗 Collocations phổ biến: wear a fedora · black fedora · felt fedora · stylish fedora · fedora hat · brown fedora

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách