Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3714
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi nhỏ may vào quần áo, dùng để đựng các vật nhỏ như tiền, chìa khóa hoặc điện thoại.
📖 Định nghĩa (English): Small bags sewn into clothing, used for carrying small items such as money, keys, or phones.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She put her keys in her coat pocket."
Dịch: Cô ấy bỏ chìa khóa vào túi áo khoác.. - ② "These jeans have five pockets in total."
- ③ "I always keep my phone in my back pocket."
🔗 Collocations phổ biến: back pocket · front pocket · pocket-sized · deep pockets · empty pockets · cut pockets
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun