Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pockets

pockets (túi (trên quần áo)) — Túi nhỏ may vào quần áo, dùng để đựng các vật nhỏ như tiền, chìa khóa hoặc điện thoại.

Bài 3714/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pockets
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3714
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3714
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi nhỏ may vào quần áo, dùng để đựng các vật nhỏ như tiền, chìa khóa hoặc điện thoại.

📖 Định nghĩa (English): Small bags sewn into clothing, used for carrying small items such as money, keys, or phones.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put her keys in her coat pocket."
    Dịch: Cô ấy bỏ chìa khóa vào túi áo khoác..
  2. "These jeans have five pockets in total."
  3. "I always keep my phone in my back pocket."

🔗 Collocations phổ biến: back pocket · front pocket · pocket-sized · deep pockets · empty pockets · cut pockets

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách