income

income (thu nhập) — Số tiền nhận được thường xuyên từ công việc, khoản đầu tư hoặc các nguồn khác, thường được dùng đ...

Bài 2922/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
income
Ngày đăng: — — Bài 2923
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2923
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nhận được thường xuyên từ công việc, khoản đầu tư hoặc các nguồn khác, thường được dùng để đo lường mức kiếm được của một người.

📖 Định nghĩa (English): Money received on a regular basis from work, investments, or other sources, often used to measure how much someone earns.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her main source of income is her job as a teacher."
    Dịch: Nguồn thu nhập chính của cô ấy là công việc giáo viên..
  2. "Many families need two incomes to cover their expenses."
  3. "The government taxes income above a certain level."

🔗 Collocations phổ biến: source of income; gross income; net income; annual income; fixed income; household income; earn an income

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách