Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2923
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nhận được thường xuyên từ công việc, khoản đầu tư hoặc các nguồn khác, thường được dùng để đo lường mức kiếm được của một người.
📖 Định nghĩa (English): Money received on a regular basis from work, investments, or other sources, often used to measure how much someone earns.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her main source of income is her job as a teacher."
Dịch: Nguồn thu nhập chính của cô ấy là công việc giáo viên.. - ② "Many families need two incomes to cover their expenses."
- ③ "The government taxes income above a certain level."
🔗 Collocations phổ biến: source of income; gross income; net income; annual income; fixed income; household income; earn an income
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun