tea break

tea break (giờ nghỉ uống trà; giờ giải lao) — Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày, đặc biệt tại nơi làm việc hoặc trường học, khi mọi người d...

Bài 2253/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tea break
Ngày đăng: — — Bài 2340
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2340
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày, đặc biệt tại nơi làm việc hoặc trường học, khi mọi người dừng lại để uống trà, cà phê hoặc ăn nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A short rest period during the day, especially at work or school, when people stop to drink tea, coffee, or have a light snack.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have a tea break at 10:30 every morning."
    Dịch: Chúng tôi nghỉ uống trà lúc 10:30 mỗi sáng..
  2. "We took a short tea break before continuing the meeting."
  3. "She enjoys reading the newspaper during her tea break."

🔗 Collocations phổ biến: take a tea break · have a tea break · morning tea break · tea break time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách