Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2340
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày, đặc biệt tại nơi làm việc hoặc trường học, khi mọi người dừng lại để uống trà, cà phê hoặc ăn nhẹ.
📖 Định nghĩa (English): A short rest period during the day, especially at work or school, when people stop to drink tea, coffee, or have a light snack.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We have a tea break at 10:30 every morning."
Dịch: Chúng tôi nghỉ uống trà lúc 10:30 mỗi sáng.. - ② "We took a short tea break before continuing the meeting."
- ③ "She enjoys reading the newspaper during her tea break."
🔗 Collocations phổ biến: take a tea break · have a tea break · morning tea break · tea break time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun