Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sauce

sauce (nước sốt, nước chấm) — Chất lỏng đặc dùng kèm với thức ăn để tăng hương vị hoặc độ ẩm.

Bài 3649/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sauce
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3649
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3649
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lỏng đặc dùng kèm với thức ăn để tăng hương vị hoặc độ ẩm.

📖 Định nghĩa (English): A thick liquid served with food to add flavor or moisture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She poured tomato sauce over the pasta."
    Dịch: Cô ấy rót nước sốt cà chua lên mì ống..
  2. "The salmon was served with a creamy lemon sauce."
  3. "I always keep soy sauce on the table."

🔗 Collocations phổ biến: tomato sauce · soy sauce · hot sauce · pasta sauce · chili sauce

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách