---
title: "sauce"
excerpt: "sauce (nước sốt, nước chấm) — Chất lỏng đặc dùng kèm với thức ăn để tăng hương vị hoặc độ ẩm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3649"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sauce/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sauce/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sauce

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3649

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sauce/pronunciation.mp3

## sauce /sɔːs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chất lỏng đặc dùng kèm với thức ăn để tăng hương vị hoặc độ ẩm.

**📖 Định nghĩa (English):** A thick liquid served with food to add flavor or moisture.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She poured tomato sauce over the pasta." *Dịch: Cô ấy rót nước sốt cà chua lên mì ống..*
2. **②** "The salmon was served with a creamy lemon sauce."
3. **③** "I always keep soy sauce on the table."

**🔗 Collocations phổ biến:** tomato sauce · soy sauce · hot sauce · pasta sauce · chili sauce

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sauce/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sauce/
