Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

locomotive

locomotive (đầu máy xe lửa) — Phương tiện có động cơ dùng để kéo hoặc đẩy tàu hỏa; đầu máy xe lửa.

Bài 778/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
locomotive
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 778
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
778
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện có động cơ dùng để kéo hoặc đẩy tàu hỏa; đầu máy xe lửa.

📖 Định nghĩa (English): The powered railway vehicle used for pulling or pushing trains; the engine of a train.

💡 Ví dụ: "The steam locomotive pulled into the station right on time."
Dịch: Đầu máy hơi nước chạy vào ga đúng giờ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách