locomotive

locomotive (đầu máy xe lửa) — Phương tiện có động cơ dùng để kéo hoặc đẩy tàu hỏa; đầu máy xe lửa.

Bài 778/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
locomotive
Ngày đăng: — — Bài 778
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
778
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện có động cơ dùng để kéo hoặc đẩy tàu hỏa; đầu máy xe lửa.

📖 Định nghĩa (English): The powered railway vehicle used for pulling or pushing trains; the engine of a train.

💡 Ví dụ: "The steam locomotive pulled into the station right on time."
Dịch: Đầu máy hơi nước chạy vào ga đúng giờ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách