Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1627
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: viên thuốc nhỏ hình tròn mà người ta nuốt cả viên với nước
📖 Định nghĩa (English): a small round piece of medicine that you swallow whole with water
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Take one pill after each meal."
Dịch: Hãy uống một viên thuốc sau mỗi bữa ăn.. - ② "She forgot to take her birth control pill."
- ③ "The doctor prescribed sleeping pills for his insomnia."
🔗 Collocations phổ biến: take a pill · swallow a pill · sleeping pill · birth control pill · pill bottle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun