pill

pill (viên thuốc) — viên thuốc nhỏ hình tròn mà người ta nuốt cả viên với nước

Bài 1548/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pill
Ngày đăng: — — Bài 1627
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1627
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: viên thuốc nhỏ hình tròn mà người ta nuốt cả viên với nước

📖 Định nghĩa (English): a small round piece of medicine that you swallow whole with water

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Take one pill after each meal."
    Dịch: Hãy uống một viên thuốc sau mỗi bữa ăn..
  2. "She forgot to take her birth control pill."
  3. "The doctor prescribed sleeping pills for his insomnia."

🔗 Collocations phổ biến: take a pill · swallow a pill · sleeping pill · birth control pill · pill bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách