Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2999
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền được chính phủ tuyên bố là phương tiện thanh toán hợp pháp, nhưng không được đảm bảo bằng một hàng hóa vật chất như vàng hay bạc.
📖 Định nghĩa (English): Money that a government has declared to be legal tender, but which is not backed by a physical commodity such as gold or silver.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Most modern currencies, including the US dollar, are fiat money."
Dịch: Hầu hết các loại tiền tệ hiện đại, bao gồm đô la Mỹ, đều là tiền pháp định.. - ② "The central bank issues fiat money based on public trust."
- ③ "Critics argue that fiat money loses value during high inflation."
🔗 Collocations phổ biến: issue fiat money · fiat money system · declare as fiat money · fiat currency
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun