fiat money

fiat money (tiền pháp định) — Tiền được chính phủ tuyên bố là phương tiện thanh toán hợp pháp, nhưng không được đảm bảo bằng mộ...

Bài 2999/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fiat money
Ngày đăng: — — Bài 2999
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2999
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền được chính phủ tuyên bố là phương tiện thanh toán hợp pháp, nhưng không được đảm bảo bằng một hàng hóa vật chất như vàng hay bạc.

📖 Định nghĩa (English): Money that a government has declared to be legal tender, but which is not backed by a physical commodity such as gold or silver.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Most modern currencies, including the US dollar, are fiat money."
    Dịch: Hầu hết các loại tiền tệ hiện đại, bao gồm đô la Mỹ, đều là tiền pháp định..
  2. "The central bank issues fiat money based on public trust."
  3. "Critics argue that fiat money loses value during high inflation."

🔗 Collocations phổ biến: issue fiat money · fiat money system · declare as fiat money · fiat currency

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách