vesting

vesting (thời gian chờ hưởng quyền) — Quá trình người lao động có được quyền sở hữu đầy đủ đối với các phúc lợi do người sử dụng lao độ...

Bài 3000/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vesting
Ngày đăng: — — Bài 3000
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3000
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình người lao động có được quyền sở hữu đầy đủ đối với các phúc lợi do người sử dụng lao động đóng góp, chẳng hạn như quyền chọn cổ phiếu hoặc quỹ hưu trí, trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The process by which an employee earns full ownership of employer-contributed benefits, such as stock options or retirement funds, over a set period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Stock options usually have a vesting period of three to four years."
    Dịch: Quyền chọn cổ phiếu thường có thời gian chờ từ ba đến bốn năm..
  2. "She left the company before her shares were fully vesting."
  3. "The vesting schedule encourages employees to stay longer."

🔗 Collocations phổ biến: vesting period · vesting schedule · fully vesting · vesting cliff

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách