treasury bills

treasury bills (tín phiếu kho bạc) — Chứng khoán chính phủ ngắn hạn có kỳ hạn một năm hoặc ít hơn, được phát hành với giá thấp hơn mện...

Bài 2998/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
treasury bills
Ngày đăng: — — Bài 2998
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2998
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng khoán chính phủ ngắn hạn có kỳ hạn một năm hoặc ít hơn, được phát hành với giá thấp hơn mệnh giá.

📖 Định nghĩa (English): Short-term government securities with maturities of one year or less, issued at a discount to face value.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Investors consider treasury bills a safe haven during volatile markets."
    Dịch: Các nhà đầu tư coi tín phiếu kho bạc là nơi trú ẩn an toàn trong các thị trường biến động..
  2. "The government issued new treasury bills to finance its deficit."
  3. "Treasury bills typically offer lower returns than long-term bonds."

🔗 Collocations phổ biến: issue treasury bills · invest in treasury bills · treasury bill auction · short-term treasury bills

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách