figure out

figure out (tìm ra, hiểu được) — Tìm ra giải pháp hoặc hiểu được điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.

Bài 2282/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
figure out
Ngày đăng: — — Bài 2369
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2369
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm ra giải pháp hoặc hiểu được điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.

📖 Định nghĩa (English): To find a solution or understand something after thinking about it carefully.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can't figure out how to use this new washing machine."
    Dịch: Tôi không thể tìm ra cách sử dụng chiếc máy giặt mới này..
  2. "She finally figured out the answer to the puzzle."
  3. "We need to figure out a way to save money each month."

🔗 Collocations phổ biến: figure out a solution · figure out a way · figure out how to do something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách