snuggle

snuggle (cuộn mình, nằm ấm cúng) — nằm gọn và ấm cúng bên cạnh ai đó hoặc vật gì đó

Bài 2281/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
snuggle
Ngày đăng: — — Bài 2368
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2368
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nằm gọn và ấm cúng bên cạnh ai đó hoặc vật gì đó

📖 Định nghĩa (English): to settle into a warm, comfortable position close to someone or something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cat snuggled up against my leg."
    Dịch: Con mèo cuộn mình sát vào chân tôi..
  2. "Let's snuggle on the sofa and watch a movie."
  3. "The baby snuggled into her mother's arms."

🔗 Collocations phổ biến: snuggle up to someone · snuggle into · snuggle down

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách