Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2368
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nằm gọn và ấm cúng bên cạnh ai đó hoặc vật gì đó
📖 Định nghĩa (English): to settle into a warm, comfortable position close to someone or something
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The cat snuggled up against my leg."
Dịch: Con mèo cuộn mình sát vào chân tôi.. - ② "Let's snuggle on the sofa and watch a movie."
- ③ "The baby snuggled into her mother's arms."
🔗 Collocations phổ biến: snuggle up to someone · snuggle into · snuggle down
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb