financial advisor

financial advisor (cố vấn tài chính) — Chuyên gia tư vấn về quản lý tiền, đầu tư và tài chính cá nhân.

Bài 2869/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
financial advisor
Ngày đăng: — — Bài 2869
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2869
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia tư vấn về quản lý tiền, đầu tư và tài chính cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A professional who gives advice on managing money, investments, and personal finances.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My financial advisor helped me plan for retirement."
    Dịch: Tôi đã thuê một cố vấn tài chính để lập kế hoạch nghỉ hưu..
  2. "She talked to a financial advisor before buying stocks."
  3. "A good financial advisor can help you save more money."

🔗 Collocations phổ biến: consult a financial advisor · hire a financial advisor · independent financial advisor · personal financial advisor

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách